ペイバック

peibakkuTừ vay mượn từ English ペイバック

"ペイバック"의 의미는 무엇인가요?

trả thù

ネット上でペイバックを受けた。

Tôi bị trả thù trên mạng.


"ペイバック"의 올바른 사용법은?

thông thường

hành động trả thù, đặc biệt trong bối cảnh trực tuyến (ví dụ: tấn công mạng, quấy rối, phơi bày thông tin cá nhân nhằm đáp trả)

彼はネットでペイバックを受けて炎上した。

Anh ấy bị trả thù trên mạng và trở thành chủ đề tranh cãi.

ペイバックとして、元恋人のSNSアカウントを乗っ取った。

Để trả thù, tôi đã chiếm đoạt tài khoản SNS của người yêu cũ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến, đặc biệt là mạng xã hội hoặc các nền tảng giao tiếp số. Có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự trả đũa mang tính công kích.

Cụm từ kết hợp

ネット上のペイバックtrả thù trên mạngペイバック行為hành vi trả thùペイバックで攻撃するtấn công nhằm trả thù

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ネットリンチcụm từ
hành động bôi nhọ, tấn công tập thể trên mạng
個人情報を晒すcụm từ
đưa thông tin cá nhân ra công khai

Mẹo hay

Phân biệt ペイバック và 報復

ペイバック thường gắn liền với hành động trả thù mang tính công kích, đặc biệt trong môi trường trực tuyến (ví dụ: tấn công mạng, phơi bày thông tin cá nhân). 報復 (ほうふく) là từ tiếng Nhật bản địa, mang nghĩa trung lập hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (kinh doanh, chính trị, cá nhân).

Quy tắc vàng

Sử dụng ペイバック trong ngữ cảnh phù hợp

ペイバック chỉ nên dùng khi đề cập đến hành động trả thù mang tính công kích, đặc biệt trong môi trường trực tuyến. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trang nghiêm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh "payback" (sự trả đũa, sự đáp trả), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Ban đầu trong tiếng Anh, "payback" có nghĩa rộng hơn (sự đền đáp, lợi nhuận), nhưng trong bối cảnh internet Nhật Bản, nó chủ yếu được dùng để chỉ hành động trả thù mang tính công kích.

Ghi chú sử dụng

Khác với từ tiếng Nhật bản địa 報復 (ほうふく, báo phúc), ペイバック thường được sử dụng trong ngữ cảnh trực tuyến, đặc biệt là khi đề cập đến các hành động trả thù mang tính công khai (như tấn công mạng, phơi bày thông tin cá nhân). Có thể mang sắc thái tiêu cực hơn 報復.

Phân tích từ

ペイ
từ tiếng Anh "pay" (trả tiền, đền đáp)
root
+
バック
từ tiếng Anh "back" (trở lại, đáp trả)
root
Từ Điển Nhật Việt