Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. パラダイム

パラダイム

paradaimuTừ vay mượn từ English paradigm

"パラダイム"의 의미는 무엇인가요?

mô hình, khuôn khổ

この研究は医学のパラダイムを変える可能性がある

Nghiên cứu này có thể thay đổi khuôn khổ của y học


"パラダイム"의 올바른 사용법은?

trang trọng

một mô hình hoặc khuôn khổ cơ bản định hình cách nhìn nhận và giải thích một lĩnh vực nào đó

科学のパラダイムが変わると、新しい理論が生まれる

Khi khuôn khổ khoa học thay đổi, những lý thuyết mới sẽ ra đời

Thường dùng trong khoa học, triết học và các lĩnh vực chuyên môn

Cụm từ kết hợp

パラダイムシフトsự chuyển đổi khuôn khổパラダイム変化sự thay đổi khuôn khổ

Từ đồng nghĩa

枠組みモデル理論

Cụm từ liên quan

パラダイムシフトcụm từ
sự chuyển đổi khuôn khổ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong các bài viết khoa học hoặc triết học, không thường dùng trong cuộc sống hàng ngày

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'paradigm' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'paradeiknyai' (παράδειγμα) có nghĩa là 'mô hình, ví dụ'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là khoa học và triết học. Trong tiếng Việt, từ 'khuôn khổ' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

para
bên cạnh
prefix
+
digma
mô hình, ví dụ
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.