バレンタインデー

baren-tain-dēTừ vay mượn từ English Valentine's Day

"バレンタインデー"의 의미는 무엇인가요?

ngày lễ tình nhân

来週はバレンタインデーです。

Tuần sau là ngày lễ tình nhân.


"バレンタインデー"의 올바른 사용법은?

trang trọng

ngày lễ tình nhân, ngày Valentine

バレンタインデーにはチョコレートを贈る習慣があります。

Vào ngày lễ tình nhân, có thói quen tặng sô-cô-la.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ ngày lễ tình nhân (14 tháng 2).

Cụm từ kết hợp

ホワイトデーNgày Valentine trắng (14 tháng 3)義理チョコsô-cô-la mang tính xã giao本命チョコsô-cô-la tình yêu

Mẹo hay

Phân biệt với 'Valentine' trong tiếng Anh

Trong tiếng Nhật, 'バレンタインデー' luôn bao gồm từ 'デー' (day) để chỉ ngày lễ, trong khi tiếng Anh có thể viết ngắn gọn là 'Valentine' hoặc 'Valentine's Day'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào?

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quà tặng, tình yêu, thương mại vào tháng 2. Không sử dụng để chỉ các ngày lễ khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Valentine's Day', bắt nguồn từ truyền thống Kitô giáo tôn vinh Thánh Valentine. Từ này được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các phương tiện truyền thông và thương mại Nhật Bản. Ở Việt Nam, nó được sử dụng như một từ mượn tiếng Anh nguyên gốc.

Phân tích từ

バレンタイン
từ mượn từ 'Valentine'
root
+
デー
từ mượn từ 'day'
suffix
Từ Điển Nhật Việt