Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ノート

ノート

nōtoTừ vay mượn từ English note

"ノート"의 의미는 무엇인가요?

vở ghi chép

授業でノートを取る。

Tôi ghi chép vào vở trong giờ học.


"ノート"의 올바른 사용법은?

trang trọng

vở dùng để ghi chép bài vở, ghi chú hoặc thông tin quan trọng

このノートに大事なことを書いておこう。

Hãy viết những điều quan trọng vào cuốn vở này.

ノートパソコンを使って仕事をする。

Tôi làm việc bằng máy tính xách tay.

Từ 'ノート' cũng có thể dùng để chỉ 'máy tính xách tay' (laptop) trong ngữ cảnh công nghệ.

Cụm từ kết hợp

ノートを取るghi chép bài vởノートパソコンmáy tính xách tay手帳ノートsổ tay nhỏ

Từ đồng nghĩa

メモ帳筆記用具

Mẹo hay

Phân biệt 'ノート' và '手帳'

'ノート' thường dùng cho vở ghi chép bài vở, có thể có bìa cứng hoặc mềm. '手帳' (sổ tay) thường nhỏ gọn, dùng để ghi lịch trình, công việc hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ノート' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về việc ghi chép bài vở trên lớp, luôn dùng 'ノートを取る' (ghi chép vào vở). Ví dụ: '授業でノートを取る' (ghi chép bài trong giờ học).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'note' (ghi chú), du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Ban đầu chỉ dùng để chỉ vở ghi chép, sau mở rộng sang nghĩa 'máy tính xách tay' do hình dáng tương tự cuốn vở.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ノート' phổ biến trong cả ngữ cảnh học tập lẫn công nghệ. Khi nói về vở ghi chép, thường dùng 'ノート' đơn thuần. Khi nói về máy tính xách tay, thường dùng 'ノートパソコン' để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

ノート
ghi chú (từ tiếng Anh 'note')
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.