デフォルト
"デフォルト"의 의미는 무엇인가요?
mặc địnhこのソフトウェアのデフォルト設定は英語です。
Cài đặt mặc định của phần mềm này là tiếng Anh.
"デフォルト"의 올바른 사용법은?
trạng thái mặc định hoặc thiết lập ban đầu của hệ thống/ứng dụng
システムのデフォルトパスワードを変更してください。
Hãy thay đổi mật khẩu mặc định của hệ thống.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, hoặc hệ thống.
sự vỡ nợ, không trả được nợ
その会社は債務不履行に陥った。
Công ty đó đã rơi vào tình trạng vỡ nợ.
Thuật ngữ pháp lý và tài chính, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc ngân hàng.
sự không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
契約のデフォルト条項を確認してください。
Hãy kiểm tra điều khoản vỡ nợ trong hợp đồng.
Liên quan đến nghĩa vụ pháp lý trong hợp đồng.
Mẹo hay
Phân biệt 'デフォルト' trong công nghệ và tài chính
Trong công nghệ, 'デフォルト' thường đi kèm với '設定' (cài đặt) hoặc '値' (giá trị), chỉ trạng thái mặc định của hệ thống. Trong tài chính, nó thường đi kèm với '債務' (khoản nợ) hoặc '契約' (hợp đồng), chỉ sự vỡ nợ.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'デフォルト' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy đảm bảo sử dụng 'デフォルト' trong bối cảnh công nghệ, tài chính hoặc pháp lý. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến các lĩnh vực này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'default', nghĩa gốc là 'sự lựa chọn mặc định' hoặc 'sự không thực hiện nghĩa vụ'. Du nhập vào tiếng Nhật thông qua lĩnh vực công nghệ và tài chính.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật hiện đại. Trong lĩnh vực công nghệ, nó ám chỉ trạng thái mặc định của hệ thống. Trong tài chính và pháp lý, nó chỉ tình trạng vỡ nợ hoặc không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.