Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ズボン

ズボン

zubonTừ vay mượn từ English ズボン

"ズボン"의 의미는 무엇인가요?

quần tây

このズボンは高いですが、とても丈夫です。

Cái quần tây này đắt nhưng rất bền.


"ズボン"의 올바른 사용법은?

trang trọng

quần dài, thường là quần tây hoặc quần âu, có thể mặc hàng ngày hoặc trong công sở.

彼は黒のズボンを履いています。

Anh ấy đang mặc quần tây màu đen.

ジーンズよりズボンの方がフォーマルです。

Quần tây lịch sự hơn quần jean.

Từ này thường dùng để chỉ quần dài kiểu phương Tây, phân biệt với quần lửng hay quần short.

Cụm từ kết hợp

ジーンズのズボンquần jeanスラックスquần tây nam (kiểu trang trọng)チノパンquần chino (quần tây mỏng, thường màu be)

Từ đồng nghĩa

パンツ trousers

Từ trái nghĩa

スカート短パン

Mẹo hay

Phân biệt ズボン, パンツ, スラックス

ズボン: Chỉ chung quần dài (có thể là quần tây, quần jean, quần kaki...). パンツ: Có thể chỉ quần lót (trong ngữ cảnh Nhật Bản) hoặc quần dài (trong tiếng Anh). スラックス: Chỉ quần tây nam, kiểu trang trọng. Ví dụ: '彼のスラックスはとてもきれいです' (Quần tây của anh ấy rất đẹp).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ズボン?

Dùng 'ズボン' khi nói về bất kỳ loại quần dài nào trong ngữ cảnh chung. Nếu muốn chỉ loại quần tây nam trang trọng, hãy dùng 'スラックス'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'jumpers' (quần nhảy múa, quần dài rộng) du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 19-20, sau đó trở thành từ phổ thông để chỉ quần tây. Cách phát âm 'zubon' bắt nguồn từ cách người Nhật phiên âm tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng, người ta thường dùng 'スラックス' (suraakku-su) cho nam hoặc 'パンツ' (pantsu) cho nữ. 2. Ở Việt Nam, 'quần tây' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể gọi là 'quần âu' nếu theo phong cách châu Âu.

Phân tích từ

ズ
âm tiết đầu, không có nghĩa riêng
sound
+
ボン
âm tiết sau, không có nghĩa riêng
sound
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.