スプーン

supūnTừ vay mượn từ English spoon

"スプーン"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cái thìa

スプーンでご飯を食べる。

Tôi ăn cơm bằng cái thìa.


"スプーン"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

đồ dùng để ăn, thường có hình dạng giống chiếc lá hoặc hình bầu dục, dùng để xúc thức ăn lỏng hoặc nhỏ.

このスプーンはとても軽いです。

Cái thìa này rất nhẹ.

子供はスプーンを使ってスープを飲みます。

Bé dùng thìa để uống súp.

Thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày, có thể làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ.

Cụm từ kết hợp

スプーンとフォークthìa và nĩaティースプーンthìa trà (thìa nhỏ)大さじthìa canh (thìa lớn)

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'スプーン' và '匙'

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'thìa', 'スプーン' thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến đồ dùng ăn uống nhập khẩu hoặc trong các tình huống giao tiếp quốc tế. '匙' là từ thuần Nhật, thường xuất hiện trong các văn bản truyền thống hoặc khi nói về các loại thìa truyền thống của Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'スプーン' trong ngữ cảnh phù hợp

Khi nói về thìa dùng trong bữa ăn hàng ngày tại Nhật Bản, 'スプーン' là từ được ưu tiên sử dụng. Chỉ sử dụng '匙' khi đề cập đến các loại thìa truyền thống hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spoon', du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường giao thương và văn hóa phương Tây vào thế kỷ 19. Chữ 'スプーン' trong tiếng Nhật được viết bằng katakana để biểu thị từ mượn nước ngoài.

Ghi chú sử dụng

Từ 'スプーン' được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong bữa ăn. Không nên nhầm lẫn với '匙' (thìa, thường viết bằng kanji) là từ thuần Nhật có nghĩa tương tự.

Từ Điển Nhật Việt