Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スイカ

スイカ

suika

"スイカ"의 의미는 무엇인가요?

dưa hấu

夏にはスイカを食べるのが最高です。

Vào mùa hè, việc ăn dưa hấu là tuyệt nhất.


"スイカ"의 올바른 사용법은?

thông thường

Quả dưa hấu, loại quả mọng lớn có vỏ xanh sẫm hoặc vàng, ruột đỏ hoặc vàng, vị ngọt mát.

冷蔵庫にスイカが入っています。

Có dưa hấu trong tủ lạnh.

Thường được ăn sống, thái lát hoặc xay sinh tố. Mùa hè là thời điểm phổ biến nhất để thưởng thức.

Cụm từ kết hợp

スイカ割りtrò chơi đập dưa hấu (thường chơi vào mùa hè, bịt mắt và dùng gậy đập vỡ dưa hấu)スイカジュースnước ép dưa hấu

Từ đồng nghĩa

西瓜メロン

Mẹo hay

Phân biệt 'スイカ' và 'メロン'

'スイカ' (dưa hấu) có vỏ xanh sẫm, ruột đỏ hoặc vàng, vị ngọt mát. 'メロン' (dưa lưới) có vỏ lưới, ruột xanh hoặc cam, hương vị thơm ngon hơn. Không nên nhầm lẫn hai loại quả này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 'スイカ' (suika) bắt nguồn từ tiếng Anh 'watermelon', nhưng được viết bằng katakana để biểu thị từ mượn. Bản thân từ 'watermelon' trong tiếng Anh xuất phát từ sự kết hợp giữa 'water' (nước) và 'melon' (quả dưa).

Ghi chú sử dụng

Từ 'スイカ' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản. Có thể viết bằng kanji là '西瓜' nhưng trong văn bản thông thường, người Nhật thường dùng katakana hơn.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.