Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ジェラート

ジェラート

jerātoTừ vay mượn từ Italian ジェラート

"ジェラート"의 의미는 무엇인가요?

kem Ý

ジェラートを二つ注文した。

Tôi đã gọi hai phần kem Ý.


"ジェラート"의 올바른 사용법은?

thông thường

món kem Ý đặc biệt, thường có hương vị trái cây hoặc sữa, đặc hơn kem thông thường nhưng mịn hơn sorbet

イタリアンレストランでジェラートを食べた。

Tôi đã ăn kem Ý ở nhà hàng Ý.

このジェラート屋は人気でいつも行列ができている。

Tiệm kem Ý này nổi tiếng nên lúc nào cũng đông khách.

Ở Nhật Bản, 'ジェラート' thường được dùng để chỉ kem Ý cao cấp, trong khi 'アイスクリーム' là kem thông thường.

Cụm từ kết hợp

ジェラートを食べるăn kem Ýジェラート屋tiệm kem Ý

Từ đồng nghĩa

アイスクリームソフトクリーム

Mẹo hay

Phân biệt ジェラート và アイスクリーム

ジェラート có hàm lượng sữa cao hơn, ít không khí hơn (dày hơn) và thường có hương vị tự nhiên. アイスクリーム có thể chứa nhiều không khí (mềm hơn) và hương vị nhân tạo phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'gelato', nghĩa đen là 'đông lạnh'. Du nhập vào Nhật Bản qua tiếng Anh 'gelato' nhưng viết theo cách đọc katakana.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh sang trọng hoặc nhà hàng Ý. Không dùng để chỉ kem thông thường (dùng 'アイスクリーム' thay thế).

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.