シャツ

shatsuTừ vay mượn từ English シャツ
áo sơ mi

このシャツはとても高いです。

Áo sơ mi này rất đắt.


trang trọng

Áo mặc trên thân, thường có cổ, tay ngắn hoặc dài, được mặc rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.

白いシャツを着ています。

Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.

このシャツは綿100%です。

Áo sơ mi này là 100% cotton.

Thường dùng để chỉ áo sơ mi nam, nhưng cũng có thể dùng cho nữ. Trong tiếng Nhật, từ này bao gồm cả áo sơ mi ngắn tay và dài tay.

Cụm từ kết hợp

ワイシャツáo sơ mi dài tay, thường mặc công sởTシャツáo phôngポロシャツáo poloシャツを着るmặc áo sơ miシャツを脱ぐcởi áo sơ mi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt シャツ, ワイシャツ, ブラウス

シャツ là thuật ngữ chung cho áo sơ mi. ワイシャツ (white shirt) thường chỉ áo sơ mi dài tay, thường mặc công sở. ブラウス (blouse) chỉ áo sơ mi nữ, thường có kiểu dáng mềm mại hơn. Học sinh Việt Nam hay nhầm lẫn ba thuật ngữ này.

Quy tắc vàng

Sử dụng シャツ trong ngữ cảnh đúng

Khi nói về áo sơ mi nam dài tay trong công sở, dùng ワイシャツ. Khi nói về áo sơ mi nữ, dùng ブラウス. シャツ là thuật ngữ trung lập nhất.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'shirt' (áo sơ mi), được viết bằng katakana シャツ. Từ 'shirt' trong tiếng Anh xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scyrte' (áo ngắn), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'soccus' (giày nhẹ) thông qua tiếng Pháp cổ 'eschirte'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường. Trong tiếng Nhật, シャツ thường ám chỉ áo sơ mi nam, trong khi áo sơ mi nữ có thể được gọi là ブラウス (blouse) hoặc シャツ. Không nên nhầm lẫn với Tシャツ (áo phông) mặc dù cả hai đều là biến thể của áo mặc trên thân.

Phân tích từ

シャ
phát âm gần giống 'sha' trong 'shirt'
root
+
ツ
phát âm gần giống 'tsu' trong 'tsunami'
root
Từ Điển Nhật Việt