Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. システムエンジニア

システムエンジニア

shisutemu enjiniāTừ vay mượn từ English システムエンジニア

"システムエンジニア"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kỹ sư hệ thống

彼はシステムエンジニアとしてIT企業で働いています。

Anh ấy đang làm việc tại một công ty IT với vai trò kỹ sư hệ thống.


"システムエンジニア"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
trang trọng

Chuyên viên thiết kế, phát triển, bảo trì hệ thống máy tính hoặc mạng lưới.

システムエンジニアは企業のITインフラを安定稼働させる責任があります。

Kỹ sư hệ thống chịu trách nhiệm đảm bảo hệ thống CNTT của doanh nghiệp hoạt động ổn định.

Thường viết tắt là SE trong tiếng Nhật. Có thể chuyên về phần cứng (ハードウェアエンジニア) hoặc phần mềm (ソフトウェアエンジニア).

Kinh doanh
trang trọng

Người phụ trách quản lý hệ thống công nghệ thông tin trong doanh nghiệp.

この会社ではシステムエンジニアがサーバーの監視とメンテナンスを行っています。

Tại công ty này, kỹ sư hệ thống thực hiện giám sát và bảo trì máy chủ.

Thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tuyển dụng IT tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

システムエンジニアを目指すhướng đến trở thành kỹ sư hệ thốngシステムエンジニアとして働くlàm việc với vai trò kỹ sư hệ thốngシステムエンジニアの需要が高いnhu cầu tuyển dụng kỹ sư hệ thống cao

Từ đồng nghĩa

SEシステム設計者ITエンジニア

Mẹo hay

Phân biệt SE (kỹ sư hệ thống) và lập trình viên

SE thường tập trung vào kiến trúc hệ thống, quản trị mạng, và tích hợp phần cứng-phần mềm, trong khi lập trình viên (プログラマー) chủ yếu viết code cho phần mềm cụ thể. Tại Nhật Bản, nhiều SE cũng có kỹ năng lập trình nhưng phạm vi công việc rộng hơn.

Quy tắc vàng

Cách gọi chính xác trong hồ sơ xin việc

Khi ứng tuyển vào vị trí SE tại Nhật Bản, hãy sử dụng thuật ngữ 'システムエンジニア' thay vì 'ITエンジニア' để thể hiện chuyên môn rõ ràng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'system engineer'. Kết hợp giữa 'system' (hệ thống) và 'engineer' (kỹ sư). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1960-1970 khi máy tính bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'kỹ sư hệ thống' hoặc 'chuyên viên hệ thống'. Trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, vai trò này có thể bao gồm cả quản trị hệ thống (システム管理者) và phát triển hệ thống (システム開発者).

Phân tích từ

システム
hệ thống
root
+
エンジニア
kỹ sư
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.