サラリーマン階級の生活
"サラリーマン階級の生活"의 의미는 무엇인가요?
cuộc sống của tầng lớp nhân viên công tyサラリーマン階級の生活は、安定しているが退屈なことが多い
Cuộc sống của tầng lớp nhân viên công ty ổn định nhưng thường buồn tẻ
"サラリーマン階級の生活"의 올바른 사용법은?
Cuộc sống của tầng lớp nhân viên công ty, đặc trưng bởi thu nhập ổn định nhưng có thể bị hạn chế trong tự do cá nhân và sự sáng tạo
彼はサラリーマン階級の生活に満足している
Anh ấy hài lòng với cuộc sống của tầng lớp nhân viên công ty
Thường đề cập đến cuộc sống của những người làm việc cho các công ty lớn, theo quy trình và có lương cố định
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để phân tích xã hội, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giai cấp, sự bình đẳng và chất lượng cuộc sống
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ tất cả người làm việc
Không dùng cho tất cả người làm việc mà chỉ dành cho tầng lớp nhân viên công ty có thu nhập ổn định
Nguồn gốc từ
Từ 'サラリーマン' (nhân viên công ty) + '階級' (tầng lớp) + '生活' (cuộc sống), mô tả cuộc sống của tầng lớp lao động có thu nhập ổn định nhưng thường bị hạn chế tự do
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để phân tích xã hội, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giai cấp, sự bình đẳng và chất lượng cuộc sống