Looking up...
このソフトウェアはサポート切れだから、新しいバージョンにアップデートしてください。
Phần mềm này hết hỗ trợ rồi, hãy cập nhật lên phiên bản mới.
tình trạng sản phẩm (phần mềm, phần cứng) không còn được nhà sản xuất hỗ trợ cập nhật, sửa lỗi hoặc bảo trì nữa.
Windows XPは2014年にサポート切れになりました。
Windows XP đã hết hỗ trợ từ năm 2014.
このスマホはメーカーがサポート切れで、最新のセキュリティアップデートが受けられません。
Chiếc điện thoại này hết hỗ trợ từ nhà sản xuất nên không nhận được bản cập nhật bảo mật mới nhất.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, thiết bị điện tử. Có thể hiểu là sản phẩm đã 'ngừng hỗ trợ' hoặc 'hết tuổi thọ hỗ trợ'.
Trong tiếng Việt, ngoài 'hết hỗ trợ', bạn có thể dùng 'ngừng hỗ trợ', 'hết tuổi thọ hỗ trợ' hoặc 'không còn được cập nhật/maintenance' tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'Sản phẩm này đã ngừng hỗ trợ từ năm 2020' (This product stopped receiving support in 2020).
'サポート切れ' thường mang tính thông báo về trạng thái hiện tại, trong khi 'サポート終了' có thể ám chỉ quá trình kết thúc hỗ trợ một cách chính thức hơn. Tuy nhiên, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau trong giao tiếp hàng ngày.
Từ tiếng Anh 'support' (hỗ trợ) + '切れ' (kire, nghĩa là 'hết', 'cạn kiệt'). '切れ' trong trường hợp này là hậu tố biểu thị trạng thái kết thúc, tương tự như 'out of' trong tiếng Anh (e.g., 'out of stock').
Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc thảo luận về độ an toàn của thiết bị. Người dùng nên tránh sử dụng sản phẩm hết hỗ trợ vì có thể gặp lỗ hổng bảo mật hoặc không tương thích với phần mềm mới.