Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サポート切れ

サポート切れ

sapo-to kireTừ vay mượn từ English サポート切れ

"サポート切れ"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hết hỗ trợ

このソフトウェアはサポート切れだから、新しいバージョンにアップデートしてください。

Phần mềm này hết hỗ trợ rồi, hãy cập nhật lên phiên bản mới.


"サポート切れ"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
chuyên ngành

tình trạng sản phẩm (phần mềm, phần cứng) không còn được nhà sản xuất hỗ trợ cập nhật, sửa lỗi hoặc bảo trì nữa.

Windows XPは2014年にサポート切れになりました。

Windows XP đã hết hỗ trợ từ năm 2014.

このスマホはメーカーがサポート切れで、最新のセキュリティアップデートが受けられません。

Chiếc điện thoại này hết hỗ trợ từ nhà sản xuất nên không nhận được bản cập nhật bảo mật mới nhất.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, thiết bị điện tử. Có thể hiểu là sản phẩm đã 'ngừng hỗ trợ' hoặc 'hết tuổi thọ hỗ trợ'.

Cụm từ kết hợp

サポート切れの製品sản phẩm hết hỗ trợサポート切れになるbị hết hỗ trợサポート切れのソフトphần mềm hết hỗ trợ

Từ đồng nghĩa

サポート終了メンテナンス切れ保守切れ

Từ trái nghĩa

サポート中サポート継続中

Cụm từ liên quan

EOL (End of Life)cụm từ
thời điểm sản phẩm ngừng hỗ trợ chính thức
アップデート停止cụm từ
ngừng cập nhật

Mẹo hay

Cách diễn đạt 'hết hỗ trợ' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, ngoài 'hết hỗ trợ', bạn có thể dùng 'ngừng hỗ trợ', 'hết tuổi thọ hỗ trợ' hoặc 'không còn được cập nhật/maintenance' tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'Sản phẩm này đã ngừng hỗ trợ từ năm 2020' (This product stopped receiving support in 2020).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'サポート切れ' và 'サポート終了'

'サポート切れ' thường mang tính thông báo về trạng thái hiện tại, trong khi 'サポート終了' có thể ám chỉ quá trình kết thúc hỗ trợ một cách chính thức hơn. Tuy nhiên, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'support' (hỗ trợ) + '切れ' (kire, nghĩa là 'hết', 'cạn kiệt'). '切れ' trong trường hợp này là hậu tố biểu thị trạng thái kết thúc, tương tự như 'out of' trong tiếng Anh (e.g., 'out of stock').

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc thảo luận về độ an toàn của thiết bị. Người dùng nên tránh sử dụng sản phẩm hết hỗ trợ vì có thể gặp lỗ hổng bảo mật hoặc không tương thích với phần mềm mới.

Phân tích từ

サポート
hỗ trợ (từ tiếng Anh 'support')
loanword
+
切れ
hết, cạn kiệt
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.