サステナブル
"サステナブル"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
bền vữngこの会社はサステナブルなビジネスモデルを採用しています
Công ty này áp dụng mô hình kinh doanh bền vững
"サステナブル"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Có thể duy trì lâu dài mà không gây hại cho môi trường hoặc xã hội, thường liên quan đến phát triển bền vững
サステナブルな農業技術を開発する
Phát triển các kỹ thuật nông nghiệp bền vững
Thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững, kinh doanh thân thiện với môi trường
Có thể duy trì hiệu quả và hiệu quả trong thời gian dài
サステナブルな成長戦略を立てる
Xây dựng chiến lược phát triển bền vững
Dùng trong kinh doanh để mô tả mô hình hoạt động có thể duy trì lâu dài
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh nào
Thường dùng khi nói về phát triển bền vững, kinh doanh thân thiện với môi trường, hoặc mô hình hoạt động có thể duy trì lâu dài
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ 'sustainable'
Từ này là từ tiếng Anh được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Nhật
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sustainable' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là 'có thể duy trì lâu dài'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững, kinh doanh thân thiện với môi trường, hoặc mô hình hoạt động có thể duy trì lâu dài