Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. クリケット

クリケット

kurikettoTừ vay mượn từ English クリケット
bóng gậy

彼らはクリケットをしています。

Họ đang chơi bóng gậy.


trang trọng

Môn thể thao đối kháng giữa hai đội, sử dụng gậy và quả bóng nhỏ, diễn ra trên sân hình chữ nhật.

クリケットはイギリス発祥のスポーツです。

Bóng gậy là môn thể thao bắt nguồn từ Anh.

彼はクリケットの試合に参加しました。

Anh ấy đã tham gia trận đấu bóng gậy.

Tại Việt Nam, bóng gậy phổ biến ở các khu vực có cộng đồng người nước ngoài sinh sống hoặc trong trường học quốc tế.

Cụm từ kết hợp

クリケットの試合trận đấu bóng gậyクリケットの選手vận động viên bóng gậy

Từ đồng nghĩa

野球サッカー

Mẹo hay

Phân biệt bóng gậy (クリケット) và bóng chày (野球)

Bóng gậy sử dụng gậy phẳng, quả bóng nhỏ hơn, và luật chơi phức tạp hơn bóng chày. Bóng gậy không có khái niệm 'home run' như bóng chày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cricket', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'criquet' (có nghĩa là 'con dế'), do âm thanh phát ra khi quả bóng chạm gậy tương tự tiếng kêu của dế.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, bóng gậy không phổ biến bằng bóng chày hay bóng đá, nhưng vẫn có một số câu lạc bộ và giải đấu nghiệp dư. Từ này thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật để biểu thị phiên âm nước ngoài.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.