Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ウェイトレス

ウェイトレス

ueitorezuTừ vay mượn từ English ウェイトレス
nữ phục vụ bàn

このレストランのウェイトレスはとても親切です。

Nữ phục vụ bàn ở nhà hàng này rất thân thiện.


trang trọng

Nữ nhân viên phục vụ thức ăn, đồ uống tại nhà hàng, quán cà phê.

彼女はウェイトレスとして働いています。

Cô ấy đang làm nữ phục vụ bàn.

ウェイトレスが注文を取りに来ました。

Nữ phục vụ đến nhận đơn hàng.

Từ này thường dùng trong môi trường nhà hàng, quán ăn phương Tây. Tại Nhật, có thể thay thế bằng từ 'ホールスタッフ' (nhân viên phục vụ) trong bối cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

ウェイトレスを呼ぶgọi nữ phục vụウェイトレスの仕事công việc nữ phục vụ

Từ đồng nghĩa

ウェイターホールスタッフ

Mẹo hay

Phân biệt ウェイトレス và ウェイター

ウェイトレス chỉ nữ phục vụ, trong khi ウェイター chỉ nam phục vụ. Nếu muốn nói chung chung (không phân biệt giới tính), có thể dùng 'ホールスタッフ' (nhân viên phục vụ) hoặc 'スタッフ' (nhân viên).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'waitress' (nữ phục vụ), bản thân từ 'waitress' xuất phát từ 'waiter' (nam phục vụ) + hậu tố '-ess' chỉ giới tính nữ.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 'ウェイトレス' thường được dùng trong các nhà hàng phương Tây. Trong bối cảnh truyền thống Nhật (ví dụ như izakaya), người ta thường dùng từ '給仕' (kyūji) hoặc 'ボーイ' (bôi) cho nam, '女給' (jokyū) cho nữ. Từ này có thể mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự.

Phân tích từ

ウェイト
từ gốc 'wait' (chờ đợi) trong tiếng Anh
root
+
レス
hậu tố '-ress' chỉ giới tính nữ (tương tự '-er' cho nam)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.