Looking up...
このアスレチックセンターには、子供から大人まで楽しめる設備が揃っています。
Trung tâm thể thao này có đầy đủ các thiết bị phù hợp cho cả trẻ em và người lớn.
Một cơ sở thể thao hoặc khu vực được thiết kế để thực hiện các hoạt động thể chất như leo, nhảy, bơi lội, và các trò chơi thể thao khác.
アスレチックパークで友達と楽しんだ。
Tôi đã vui chơi với bạn bè tại khu thể thao.
Thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao ngoài trời hoặc trong nhà, có các thiết bị như cầu thang, dây thừng, và các vật liệu khác để thực hiện các bài tập thể chất.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao hoặc khu vực có thiết bị thể thao, không phải là các hoạt động thể thao riêng lẻ.
Từ tiếng Anh 'athletic' (thể thao) được vay mượn và sử dụng trong tiếng Nhật.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao hoặc khu vực có thiết bị thể thao, đặc biệt là cho trẻ em.