Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アスレチック

アスレチック

asurechikkuTừ vay mượn từ English athletic
cơ sở thể thao

このアスレチックセンターには、子供から大人まで楽しめる設備が揃っています。

Trung tâm thể thao này có đầy đủ các thiết bị phù hợp cho cả trẻ em và người lớn.


thông thường

Một cơ sở thể thao hoặc khu vực được thiết kế để thực hiện các hoạt động thể chất như leo, nhảy, bơi lội, và các trò chơi thể thao khác.

アスレチックパークで友達と楽しんだ。

Tôi đã vui chơi với bạn bè tại khu thể thao.

Thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao ngoài trời hoặc trong nhà, có các thiết bị như cầu thang, dây thừng, và các vật liệu khác để thực hiện các bài tập thể chất.

Cụm từ kết hợp

アスレチックパークkhu thể thaoアスレチック施設cơ sở thể thao

Từ đồng nghĩa

スポーツ施設フィットネスセンター

Cụm từ liên quan

アスレチック遊具cụm từ
trò chơi thể thao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao hoặc khu vực có thiết bị thể thao, không phải là các hoạt động thể thao riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'athletic' (thể thao) được vay mượn và sử dụng trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở thể thao hoặc khu vực có thiết bị thể thao, đặc biệt là cho trẻ em.

Phân tích từ

アスレ
thể thao
root
+
チック
đặc trưng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.