よだれ
"よだれ"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
nước dãi赤ちゃんがよだれを垂らしている。
Em bé đang chảy nước dãi.
"よだれ"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Nước dãi chảy ra từ miệng, thường do trẻ nhỏ hoặc người bị bệnh, mệt mỏi.
寝ている間によだれが枕についた。
Trong lúc ngủ, nước dãi rớt xuống gối.
よだれを拭いてあげなさい。
Hãy lau nước dãi cho bé đi.
Thường dùng cho trẻ sơ sinh, người già yếu hoặc trong tình trạng buồn ngủ.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt よだれ và 唾液
よだれ thường chỉ nước dãi chảy ra ngoài (do không kiểm soát được), trong khi 唾液 chỉ nước bọt nói chung, bao gồm cả khi nuốt vào bên trong.
Quy tắc vàng
Cách dùng tự nhiên
Khi nói về trẻ nhỏ hay người già, dùng よだれ sẽ tự nhiên hơn 唾液. Ví dụ: '赤ちゃんがよだれを垂らす' (Em bé chảy nước dãi) thay vì '唾液を垂らす'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: よ (yodare, dạng cổ của 'nước') và だれ (dare, dạng cổ của 'chảy'). Ban đầu chỉ nước chảy, sau gắn liền với nghĩa 'nước dãi' trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang tính chất sinh học, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường. Không nên nhầm lẫn với '唾液' (saliva) vốn mang tính y học hay trang trọng hơn.