やる
làm宿題をやる。
Làm bài tập.
thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể (thường là mang tính nghĩa vụ hoặc trách nhiệm).
仕事をやる。
Làm công việc.
ゲームをやる。
Chơi game.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Có thể ám chỉ việc bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.
gửi ai đó đến một nơi (thường là trường học, công ty, bệnh viện) để học tập, làm việc hoặc điều trị.
息子を学校にやる。
Gửi con trai đến trường.
患者を病院にやる。
Gửi bệnh nhân đến bệnh viện.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như giáo dục hoặc y tế.
thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (thường là tức giận hoặc thất vọng) thông qua hành động hoặc lời nói.
あいつにやられた!
Tao bị nó chơi xỏ rồi!
Thường dùng trong ngữ cảnh tức giận hoặc thất vọng.
thực hiện một hành động tình dục (thường là trong ngữ cảnh thân mật).
彼女とやる。
Quan hệ với bạn gái.
Rất thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt やる và する
やる thường ám chỉ hành động cụ thể, trong khi する mang tính trừu tượng hơn. Ví dụ, '仕事をやる' (làm công việc) ám chỉ hành động cụ thể, trong khi '仕事をする' (làm công việc) có thể ám chỉ hành động trừu tượng hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng やる trong ngữ cảnh thân mật
やる thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Nguồn gốc từ
Từ nguyên của やる bắt nguồn từ động từ cổ 'やる' trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'đẩy đi' hoặc 'gửi đi'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng ra nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hành động vật lý đến hành động tinh thần.
Ghi chú sử dụng
やる là một động từ rất linh hoạt trong tiếng Nhật, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó thường mang nghĩa 'làm' hoặc 'thực hiện', nhưng cũng có thể ám chỉ việc gửi ai đó đến một nơi hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.