もつれる
"もつれる"의 의미는 무엇인가요?
rối, vướng vào nhau糸がもつれてしまった。
Sợi chỉ bị rối hết cả lên.
"もつれる"의 올바른 사용법은?
Bị rối, vướng vào nhau (về vật lý như sợi chỉ, dây, tóc).
髪の毛がもつれて解けない。
Tóc bị rối không gỡ ra được.
Thường dùng cho vật thể vật lý như sợi chỉ, dây điện, tóc, hoặc các tình huống vật lý khác.
Trở nên phức tạp, rắc rối (về mối quan hệ, tình huống, lời nói).
二人の関係がもつれてしまった。
Mối quan hệ của hai người trở nên rắc rối.
話がもつれて、結局何もわからなかった。
Câu chuyện trở nên rối rắm, cuối cùng chẳng hiểu gì cả.
Thường dùng cho tình huống xã hội, quan hệ con người, hoặc ngôn ngữ không rõ ràng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt もつれる và 絡まる
もつれる thường chỉ tình trạng rối do các sợi, sợi chỉ, hoặc tóc bị xoắn vào nhau, trong khi 絡まる có thể chỉ sự vướng vào nhau nói chung (ví dụ: dây điện 絡まる trong ổ cắm).
Quy tắc vàng
Sử dụng もつれる trong tình huống trừu tượng
Khi nói về mối quan hệ hay tình huống trở nên rắc rối, dùng もつれる để thể hiện sự phức tạp không thể gỡ ra dễ dàng. Ví dụ: 彼との関係がもつれてしまった (Mối quan hệ với anh ấy trở nên rắc rối).
Nguồn gốc từ
Từ gốc là động từ 纏れる (matsureru) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa là 'bị rối' hoặc 'vướng vào nhau'. Kanji 纏 có nghĩa là 'buộc chặt', 'vướng vào', sau này chuyển thành dạng hiện đại もつれる với nghĩa rộng hơn.
Ghi chú sử dụng
もつれる thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (sợi chỉ, dây) hoặc trừu tượng (mối quan hệ, lời nói). Trong văn nói, có thể dùng dạng もつれちゃう (motsurechau) để thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng.