もう一つ
một cái nữaコーヒーもう一つください。
Cho tôi thêm một ly cà phê nữa.
thêm một cái nữa (về số lượng hoặc thứ gì đó)
「この本、もう一つ持っていますか?」
Anh/chị có mang thêm một quyển sách này nữa không?
「もう一つ質問があります」
Tôi có thêm một câu hỏi nữa.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để biểu thị sự bổ sung hoặc yêu cầu thêm. Có thể thay thế bằng 'một cái nữa' hoặc 'thêm một cái' tùy ngữ cảnh.
một điều khác (thứ hai, bổ sung)
「もう一つの選択肢を考えてみよう」
Hãy thử nghĩ đến một lựa chọn khác.
Dùng để giới thiệu một phương án, ý tưởng hoặc sự vật thứ hai sau khi đã đề cập đến cái đầu tiên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong yêu cầu
Khi muốn yêu cầu thêm thứ gì đó trong nhà hàng hoặc cửa hàng, hãy nói 'もう一つください' (mō hitotsu kudasai) nghĩa là 'cho tôi thêm một cái nữa'. Đây là cách nói tự nhiên và lịch sự.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'もう一つ' và '別の'
「もう一つ」dùng khi bổ sung thêm một thứ cùng loại (ví dụ: thêm một ly cà phê), trong khi '別の' dùng để chỉ một thứ hoàn toàn khác (ví dụ: một cuốn sách khác).
Nguồn gốc từ
「もう」bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'mō' nghĩa là 'thêm nữa', 'lại nữa', còn '一つ' (hitotsu) nghĩa là 'một cái'. Kết hợp thành 'もう一つ' nghĩa đen là 'một cái nữa'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể thay thế bằng 'もう一個' (mō ikko) trong một số vùng miền Nhật Bản.