まもなく
sắp, chẳng bao lâu nữaまもなく電車が到着します。
Chẳng bao lâu nữa tàu điện sẽ đến.
sắp xảy ra trong tương lai gần, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông báo.
まもなく会議を始めます。
Chẳng bao lâu nữa chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.
まもなく春が来ます。
Chẳng bao lâu nữa mùa xuân sẽ đến.
Thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Không mang sắc thái thân mật như 「もうすぐ」.
Mẹo hay
Phân biệt 「まもなく」 và 「もうすぐ」
・「まもなく」: Trang trọng, thường dùng trong thông báo, tin tức (ví dụ: 「まもなく到着します」). ・「もうすぐ」: Thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày (ví dụ: 「もうすぐ春だよ!」).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 「まもなく」?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện sắp xảy ra trong tương lai rất gần, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông báo chính thức. Tránh dùng trong hội thoại thân mật.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 「まもる」 (bảo vệ, giữ gìn) + 「なく」 (dạng rút gọn của 「ない」, nghĩa là không xảy ra). Ban đầu mang nghĩa 'không xảy ra ngay lập tức', sau chuyển sang nghĩa 'sắp xảy ra'.
Ghi chú sử dụng
1. Mang sắc thái trang trọng hơn 「もうすぐ」, thường dùng trong thông báo, tin tức, hoặc văn viết. 2. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày. 3. Có thể thay thế bằng 「近いうちに」 trong một số trường hợp nhưng 「まもなく」 nhấn mạnh hơn về thời gian gần kề.