べつに

betsuni
không quan trọng

べつに気にしないで

Không cần lo lắng về điều đó


thông thường

Dùng để bác bỏ một ý kiến hoặc tỏ ra không quan tâm

A: この映画どうだった? B: べつに。

A: Phim này thế nào? B: Không, không sao.

べつに怒ってないよ

Tôi không hề tức giận đâu

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tỏ ra không quan tâm hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

べつに気にしないでkhông cần lo lắng về điều đóべつに怒ってないtôi không hề tức giận

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Từ này thường dùng để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc tỏ ra không quan tâm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tỏ ra không quan tâm hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng.

Từ Điển Nhật Việt