Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. はいそうです

はいそうです

hai sou desu

"はいそうです"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

có vẻ như vậy

彼は疲れているようです。

Có vẻ anh ấy mệt mỏi.


"はいそうです"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Dùng để chỉ một điều gì đó có vẻ như vậy, thường dựa trên quan sát hoặc suy luận.

彼女は怒っているようです。

Có vẻ cô ấy đang tức giận.

天気が悪くなりそうです。

Có vẻ thời tiết sẽ xấu đi.

Thường được sử dụng khi không chắc chắn về một điều gì đó, nhưng có cơ sở để suy luận.

Cụm từ kết hợp

~ようですcó vẻ như

Từ đồng nghĩa

~ようだ~らしい

Từ trái nghĩa

~ではない~ではないようだ

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả một điều gì đó có vẻ như vậy.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn, nhưng có cơ sở để suy luận. Nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.