にっこり
mỉm cười tươi彼女はにっこり笑った。
Cô ấy mỉm cười tươi.
cười tươi, cười toe toét (thường thể hiện niềm vui, sự thân thiện hoặc tình cảm tích cực)
彼のにっこりとした笑顔が印象的だった。
Nụ cười tươi toe toét của anh ấy để lại ấn tượng mạnh.
にっこり笑って「ありがとう」と言った。
Mỉm cười và nói "Cảm ơn".
Thường dùng để miêu tả nụ cười rộng, thể hiện sự vui vẻ hoặc tình cảm tích cực. Có thể dùng cho người lớn hoặc trẻ em.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt にっこり và にこにこ
にっこり nhấn mạnh vào hành động cười tươi trong khoảnh khắc, thường ngắn gọn. にこにこ nhấn mạnh trạng thái cười tươi kéo dài hoặc thường xuyên.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng にっこり?
Dùng khi muốn miêu tả một nụ cười tươi, rộng, thể hiện niềm vui hoặc tình cảm tích cực trong tình huống cụ thể. Không dùng để miêu tả trạng thái cười tươi kéo dài.
Nguồn gốc từ
Từ tượng thanh, bắt chước tiếng cười tươi vui. Kết hợp từ にこ (âm thanh cười) + り (hậu tố nhấn mạnh).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể dùng cho người lớn hoặc trẻ em. Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng.