どっしり

doshiri
vững chắc, nặng nề, chắc nịch

この机はどっしりとしていて、揺れない。

Cái bàn này chắc nịch nên không bị rung.


thông thường

vững chắc, nặng nề, chắc nịch (về trọng lượng, cấu trúc hoặc cảm giác vững vàng)

この椅子はどっしりとしていて、とても安定している。

Cái ghế này chắc nịch nên rất ổn định.

この机はどっしりとした重みがあり、揺れない。

Cái bàn này có trọng lượng vững chắc nên không rung.

Thường dùng để miêu tả vật nặng, vững chãi hoặc cảm giác an tâm khi dựa vào thứ gì đó.

thông thường

trầm tĩnh, điềm đạm (về tính cách con người)

彼はどっしりとした性格で、周りが慌てても動じない。

Anh ấy có tính cách điềm đạm nên dù mọi người có hoảng loạn cũng không hề nao núng.

Dùng cho người trưởng thành, có phong thái chín chắn, không dễ bị kích động.

Cụm từ kết hợp

どっしりとした重みtrọng lượng vững chắcどっしりとした性格tính cách điềm đạmどっしりとした建物tòa nhà vững chãi

Cụm từ liên quan

重厚なcụm từ
trọng lượng nặng, vững chãi
安定感があるcụm từ
có cảm giác vững vàng

Mẹo hay

Phân biệt với 重い (omoi)

どっしり nhấn mạnh vào sự vững chãi, chắc nịch (thường dùng cho đồ vật lớn hoặc tính cách trưởng thành), trong khi 重い chỉ đơn thuần là nặng về trọng lượng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng どっしり?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vững chãi, chắc nịch (về vật lý) hoặc tính cách điềm đạm, trưởng thành (về con người). Không dùng cho những thứ nhẹ nhàng hoặc người trẻ tuổi.

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh xuất phát từ âm thanh 'どっ' (âm thanh nặng nề) + 'しり' (đuôi, phần sau). Ban đầu dùng để tả âm thanh nặng, sau mở rộng nghĩa sang miêu tả trọng lượng, cấu trúc vững chãi hoặc tính cách điềm đạm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý (đồ vật nặng, vững chãi) hoặc tính cách con người (trầm tĩnh, không dễ bị kích động). Không dùng cho người trẻ tuổi hay những thứ nhẹ nhàng.

Phân tích từ

どっ
từ tượng thanh miêu tả âm thanh nặng nề
root
+
しり
đuôi, phần sau (mở rộng nghĩa sang trọng lượng)
root
Từ Điển Nhật Việt