Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. どうぞ

どうぞ

dōzo
mời

どうぞお入りください

Mời anh vào nhé


thông thường

Dùng để mời hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường mang ý nghĩa lịch sự và thân thiện

どうぞ食べてください

Mời anh ăn nhé

どうぞお座りください

Mời anh ngồi nhé

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự, đặc biệt là khi mời khách hoặc người khác làm điều gì đó

Cụm từ kết hợp

どうぞお入りくださいmời anh vào nhéどうぞ食べてくださいmời anh ăn nhéどうぞお座りくださいmời anh ngồi nhé

Từ đồng nghĩa

お入りくださいどうぞお上がりください

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp lịch sự

Câu "どうぞ" thường dùng để mời khách hoặc người khác làm điều gì đó một cách lịch sự và thân thiện

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự, đặc biệt là khi mời khách hoặc người khác làm điều gì đó

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.