Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. とうもろこし

とうもろこし

tōmorokoshi

"とうもろこし"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bắp ngô

夏になると、とうもろこしが美味しくなる。

Vào mùa hè, bắp ngô trở nên ngon hơn.


"とうもろこし"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

một loại ngũ cốc có hạt vàng, thường được luộc hoặc nướng để ăn

このレストランのとうもろこしはとても甘いです。

Bắp ngô ở nhà hàng này rất ngọt.

焼きとうもろこしを買いました。

Tôi đã mua bắp ngô nướng.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp. Trong tiếng Việt, 'bắp' phổ biến hơn 'ngô' ở miền Nam, trong khi 'ngô' thường dùng ở miền Bắc.

Cụm từ kết hợp

焼きとうもろこしbắp ngô nướng甘いとうもろこしbắp ngô ngọtとうもろこし畑ruộng ngô

Từ đồng nghĩa

コーン玉蜀黍

Mẹo hay

Phân biệt 'bắp' và 'ngô' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'bắp' thường được dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi 'ngô' mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 'bắp nướng' (thân mật) vs 'ngô luộc' (trang trọng).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh

Khi nói về ngô trong bữa ăn hàng ngày, hãy dùng 'bắp'. Khi viết bài báo hoặc nói về nông nghiệp, hãy dùng 'ngô'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của tiếng Nhật: とう (tō, từ tiếng Bồ Đào Nha 'milho') + もろこし (morokoshi, từ tiếng Nhật cổ 'moro' nghĩa là 'nhiều' + 'koshi' nghĩa là 'hạt'). Từ này xuất hiện vào thời kỳ Edo khi ngô được du nhập vào Nhật Bản thông qua Bồ Đào Nha.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Trong tiếng Việt, 'bắp' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'ngô' mang tính trang trọng hơn. Cả hai đều có thể thay thế lẫn nhau tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

とう
từ tiếng Bồ Đào Nha 'milho' (ngô)
root
+
もろこし
từ tiếng Nhật cổ chỉ ngô
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.