Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. では

では

dewa
thế thì / vậy thì

では、また明日。

Thế thì, hẹn gặp lại ngày mai.


trang trọng

dùng để chuyển chủ đề, giới hạn phạm vi hoặc kết thúc một phần

では、今日の授業を始めましょう。

Vậy thì, chúng ta bắt đầu bài học hôm nay nhé.

では、これについて話し合いましょう。

Thế thì, chúng ta hãy cùng thảo luận về vấn đề này.

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc giới thiệu phần tiếp theo trong bài thuyết trình.

trang trọng

nếu vậy / vậy thì (thể hiện điều kiện)

では、参加できません。

Nếu vậy thì tôi không thể tham gia được.

では、お引き受けいたします。

Vậy thì tôi xin nhận lời.

Có thể thay thế bằng それでは trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

ではありませんkhông phảiではどうですかthế còn... thì sao?

Từ đồng nghĩa

それではじゃだと

Cụm từ liên quan

それではcụm từ
thế thì / vậy thì (trang trọng hơn)
ではありませんcụm từ
không phải (thể phủ định trang trọng)

Mẹo hay

Phân biệt では và それでは

では ngắn gọn hơn, dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn nói thông thường. それでは trang trọng hơn, thường dùng trong bài thuyết trình, hội nghị.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

では luôn đứng đầu câu hoặc sau danh từ/đại từ. Không bao giờ đứng giữa câu trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: trong câu điều kiện).

Nguồn gốc từ

Là dạng rút gọn của それでは (sore de wa), trong đó それ (sore) nghĩa là 'thế', で (de) là trợ từ chỉ phương thức, và は (wa) là trợ từ chủ đề. Ban đầu dùng để giới thiệu chủ đề tiếp theo, sau mở rộng sang nghĩa điều kiện.

Ghi chú sử dụng

では thường đứng đầu câu hoặc sau danh từ/đại từ để giới thiệu ý tiếp theo. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng じゃ thay thế.

Phân tích từ

で
chỉ phương thức, tình huống (tương đương 'với' trong tiếng Việt)
particle
+
は
trợ từ chủ đề, nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tình huống
particle
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.