Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. つるつる

つるつる

tsurutsu ru

"つるつる"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

trơn bóng

床がつるつるして滑りやすい。

Sàn nhà trơn bóng nên dễ trượt.


"つるつる"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Trơn bóng, không có độ ma sát, dễ trượt.

この床はつるつるしていて危ない。

Sàn nhà này trơn bóng quá nên nguy hiểm.

靴底がつるつるで歩きにくい。

Đế giày trơn bóng nên khó đi.

Thường dùng để miêu tả bề mặt nhẵn bóng như sàn nhà, đĩa CD, da, hoặc vật liệu trơn trượt.

thông thường

Trơn tru, suôn sẻ (nghĩa bóng, ít dùng).

交渉がつるつる進んだ。

Cuộc đàm phán diễn ra trơn tru.

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

つるつるの床sàn nhà trơn bóngつるつるの靴底đế giày trơn bóngつるつるの肌da trơn bóngつるつるになるbị trơn bóng

Từ đồng nghĩa

滑らか (なめらか)すべすべ

Từ trái nghĩa

ざらざらでこぼこ

Mẹo hay

Phân biệt つるつる vs すべすべ

Cả hai đều chỉ sự trơn bóng, nhưng つるつる thường nhấn mạnh độ trơn trượt (dễ trượt), trong khi すべすべ nhấn mạnh cảm giác mịn màng, êm ái khi chạm vào.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng つるつる

Chỉ dùng khi bề mặt thực sự trơn trượt, dễ gây trượt ngã. Không dùng để miêu tả cảm giác mịn màng (ví dụ: da em bé, vải lụa).

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh (擬音語) bắt nguồn từ âm thanh trơn trượt. Cấu tạo lặp lại (擬音語の重ね言葉) để nhấn mạnh độ trơn.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ bề mặt (床, 靴底, 肌, etc.). Không dùng cho vật thể có bề mặt gồ ghề.

Phân tích từ

つる
âm thanh trơn trượt
sound symbolism
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.