ちくちく
nhấn mạnh, lặp đi lặp lại彼は同じことをちくちく言っていた。
Anh ấy lặp đi lặp lại nói cùng một điều.
thông thường
Lặp đi lặp lại một hành động hoặc từ ngữ, thường với ý nhấn mạnh hoặc không ngừng nghỉ.
彼女はちくちく笑っていた。
Cô ấy cười không ngừng.
Thường dùng để mô tả hành động lặp lại một cách tự nhiên hoặc có ý nhấn mạnh.
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả hành động lặp lại hoặc âm thanh liên tục.
Nguồn gốc từ
Onomatopoeia, imitating the sound of repetitive actions or sounds.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả hành động hoặc âm thanh lặp lại liên tục.
Phân tích từ
ちく
âm thanh lặp lại
onomatopoeiaちく
lặp lại
onomatopoeiaTừ Điển Nhật Việt