ちくちく

chiku chiku
nhấn mạnh, lặp đi lặp lại

彼は同じことをちくちく言っていた。

Anh ấy lặp đi lặp lại nói cùng một điều.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động hoặc âm thanh không ngừng, lặp đi lặp lại.
Nghĩa đen
Nhập nhịp lặp lại 'chi ku'
Phân tích nghĩa đen
ちくâm thanh nhịp nhàng+ちくlặp lại âm thanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of something repeating continuously, like a ticking clock or a repetitive task.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mô tả ai đó làm một việc gì đó liên tục hoặc một âm thanh không ngừng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Nhật, onomatopoeia như ちくちく thường dùng để tạo hình ảnh mạnh trong ngôn ngữ.
thông thường

Lặp đi lặp lại một hành động hoặc từ ngữ, thường với ý nhấn mạnh hoặc không ngừng nghỉ.

彼女はちくちく笑っていた。

Cô ấy cười không ngừng.

Thường dùng để mô tả hành động lặp lại một cách tự nhiên hoặc có ý nhấn mạnh.

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả hành động lặp lại hoặc âm thanh liên tục.

Nguồn gốc từ

Onomatopoeia, imitating the sound of repetitive actions or sounds.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả hành động hoặc âm thanh lặp lại liên tục.

Phân tích từ

ちく
âm thanh lặp lại
onomatopoeia
+
ちく
lặp lại
onomatopoeia
Từ Điển Nhật Việt