Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. たぶん

たぶん

tabun
có lẽ

たぶん明日、行きます。

Có lẽ ngày mai tôi sẽ đi.


thông thường

Dùng để diễn đạt sự phỏng đoán, không chắc chắn về một sự việc nào đó.

たぶん合格するでしょう。

Có lẽ tôi sẽ đỗ.

彼はたぶん知らないと思う。

Tôi nghĩ có lẽ anh ấy không biết.

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự không chắc chắn một cách nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

たぶん...だろうcó lẽ...sẽたぶん...と思いますtôi nghĩ có lẽ...

Từ đồng nghĩa

おそらくひょっとしたら

Từ trái nghĩa

絶対に間違いなく

Mẹo hay

Phân biệt たぶん và おそらく

たぶん thể hiện sự phỏng đoán nhẹ nhàng hơn おそらく. おそらく mang nghĩa 'có lẽ' với mức độ chắc chắn cao hơn một chút.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

たぶん thường đứng đầu câu hoặc trước động từ/tính từ để bổ nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của たぶん (多文) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa đen là 'nhiều lời', thể hiện sự không chắc chắn trong lời nói.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng các từ như 'có thể', 'có lẽ' trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

多 (ta)
nhiều
root
+
文 (bun)
lời nói
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.