Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ごわごわ

ごわごわ

gowa-gowa
cứng nhắc, cứng ngắc

この布はごわごわしていて着心地が悪い。

Mảnh vải này cứng nhắc nên mặc thấy khó chịu.


thông thường

Cảm giác cứng, không mềm mại khi chạm vào (thường dùng cho vải, giấy, da).

この紙はごわごわしていて折り曲げにくい。

Tờ giấy này cứng nhắc nên khó gấp.

革の靴がごわごわして足が痛い。

Đôi giày da cứng nên đau chân.

Thường dùng để miêu tả vật liệu (vải, da, giấy) thiếu độ đàn hồi. Có thể dùng cho tính cách con người nếu ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt.

Cụm từ kết hợp

ごわごわした布vải cứng nhắcごわごわした紙giấy cứngごわごわした皮da cứng

Từ đồng nghĩa

硬いざらざらした固い

Từ trái nghĩa

柔らかいしなやかな滑らかな

Mẹo hay

Phân biệt với từ gần nghĩa

Khác với '固い' (cứng, chắc chắn) hay 'ざらざら' (sần sùi), 'ごわごわ' nhấn mạnh sự thiếu mềm mại khi chạm vào, thường đi kèm với cảm giác khó chịu.

Quy tắc vàng

Dùng 'ごわごわ' cho vật liệu

Luôn dùng 'ごわごわ' để miêu tả tính chất vật lý của vật liệu (vải, da, giấy). Không dùng cho vật cứng nhưng trơn láng (ví dụ: kim loại).

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh 'gowa-gowa' mô tả tiếng cọ xát của vật liệu cứng khi di chuyển. Đã xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là tiếng ồn khó chịu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật liệu hoặc cảm giác xúc giác. Không dùng để chỉ tính cách trừ khi ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt (ví dụ: '性格がごわごわしている').

Phân tích từ

ごわごわ
từ tượng thanh mô tả cảm giác cứng, không mềm mại
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.