Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. きび

きび

kibi
cây kê

きびは小さな粒々の穀物です。

Kê là một loại ngũ cốc có hạt nhỏ.


trang trọng

cây kê, hạt kê

きびを粉にしてパンを焼く。

Xay hạt kê thành bột rồi nướng bánh.

アフリカではきびが主食の一つです。

Ở châu Phi, kê là một trong những thực phẩm chủ yếu.

Thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực, đặc biệt là trong các món ăn truyền thống.

Cụm từ kết hợp

きび粉bột kêきびご飯cơm kê

Từ đồng nghĩa

黍粟

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

きび (cây kê) khác hoàn toàn với きびしい (nghiêm khắc) dù phát âm giống nhau. Hãy chú ý đến kanji: 黍 (kê) vs 厳 (nghiêm).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'kê' (黍), được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường Hán ngữ cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá ít dùng trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử/nông nghiệp. Cần phân biệt với 'きびしい' (nghiêm khắc) do cách viết kanji khác nhau (厳しい).

Phân tích từ

きび
cây kê, hạt kê
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.