Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. がん保険

がん保険

gan hoken
bảo hiểm ung thư

がん保険に加入しておくと、治療費の負担が軽くなります。

Nếu tham gia bảo hiểm ung thư, gánh nặng chi phí điều trị sẽ nhẹ hơn.


Tài chính
trang trọng

Loại bảo hiểm chuyên chi trả chi phí điều trị ung thư, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các chi phí liên quan.

がん保険は、がんと診断された際に一時金が支払われる保険です。

Bảo hiểm ung thư là loại hình bảo hiểm chi trả tiền một lần khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.

Thường được mua bổ sung cùng bảo hiểm y tế thông thường do chi phí điều trị ung thư rất cao.

Cụm từ kết hợp

がん保険に加入するtham gia bảo hiểm ung thưがん保険料phí bảo hiểm ung thưがん保険金tiền bảo hiểm ung thư

Từ đồng nghĩa

ガン保険癌保険

Từ trái nghĩa

医療保険生命保険

Cụm từ liên quan

がん治療cụm từ
điều trị ung thư
一時金cụm từ
khoản tiền trả một lần

Mẹo hay

Phân biệt với bảo hiểm y tế thông thường

Bảo hiểm ung thư thường chi trả tiền mặt khi được chẩn đoán, trong khi bảo hiểm y tế thông thường chỉ hoàn trả một phần chi phí điều trị theo hóa đơn.

Quy tắc vàng

Khi nào nên mua bảo hiểm ung thư?

Nên mua khi còn trẻ và khỏe mạnh do phí bảo hiểm sẽ thấp hơn và không bị loại trừ do tình trạng sức khỏe trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa がん (ung thư, từ tiếng Anh 'cancer' thông qua tiếng Trung 癌) và 保険 (bảo hiểm, từ tiếng Trung 保险).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính - bảo hiểm tại Nhật Bản. Khác với bảo hiểm y tế thông thường, bảo hiểm ung thư thường chi trả một khoản tiền cố định khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư, không phụ thuộc vào chi phí điều trị thực tế.

Phân tích từ

がん
ung thư
root
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.