Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. かろうじて

かろうじて

karoujite
suýt soát

彼女はかろうじて試験に合格した。

Cô ấy suýt soát qua kỳ thi.


trang trọng

vừa đủ để đạt được mục đích, thoát khỏi nguy hiểm nhưng rất sát

彼はかろうじて列車に間に合った。

Anh ấy vừa kịp đến chuyến tàu.

かろうじて予算内に収まった。

Chi tiêu vừa nằm trong ngân sách.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (thoát hiểm, vượt qua khó khăn) hoặc tích cực (đạt mục tiêu sát nút).

Cụm từ kết hợp

かろうじて生き延びるsống sót vừa đủかろうじて合格するđỗ sát nút

Từ đồng nghĩa

辛うじてどうにかぎりぎり

Từ trái nghĩa

余裕を持ってらくらく簡単に

Mẹo hay

Phân biệt 'かろうじて' và 'ぎりぎり'

'かろうじて' nhấn mạnh vào sự khó khăn, sát nút (thường tiêu cực), còn 'ぎりぎり' có thể dùng trong cả tích cực lẫn tiêu cực (ví dụ: 'ぎりぎり間に合った' = vừa kịp, nhưng không nhất thiết nguy hiểm).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Dùng khi kết quả đạt được là khó khăn, gần như không thể, nhưng vẫn xảy ra. Không dùng cho thành tích dễ dàng.

Nguồn gốc từ

Từ cổ 'かろう' (gần, sát) + 'して' (thể hiện trạng thái). Kết hợp từ thời Edo, nghĩa gốc là 'gần như không còn'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực rõ ràng (ví dụ: không nói '彼女はかろうじて1位を獲得した' cho thành tích xuất sắc).

Phân tích từ

かろう
gần, sát
cổ từ
+
して
thể hiện trạng thái
trợ từ
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.