お見舞い
thăm hỏi (người ốm/khó khăn)病院にお見舞いに行った。
Tôi đã đến bệnh viện thăm hỏi.
Hành động thăm hỏi người bệnh, người gặp khó khăn hoặc người chịu tổn thương (vật chất/tinh thần) nhằm thể hiện sự quan tâm, chia sẻ.
入院中の友達にお見舞いの品を贈った。
Tôi đã gửi quà thăm hỏi tới người bạn đang nằm viện.
台風の被災者にお見舞いの言葉をかけた。
Tôi đã gửi lời thăm hỏi tới những người chịu thiệt hại từ cơn bão.
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, thể hiện sự quan tâm chân thành. Có thể đi kèm quà tặng (thường là hoa, trái cây, đồ ăn) hoặc chỉ lời thăm hỏi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng trong tình huống thực tế
Khi thăm người bệnh, hãy bắt đầu bằng câu 'お大事に' (Odaiji ni, hãy giữ sức khỏe) thay vì trực tiếp nói 'お見舞いに来ました' (Tôi đến thăm). Câu nói này thể hiện sự quan tâm tự nhiên hơn.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng khi thăm hỏi
1. Luôn mang theo quà thăm hỏi phù hợp (hoa, trái cây, đồ ăn nhẹ). 2. Giữ thời gian thăm hỏi ngắn gọn (15-30 phút). 3. Tránh đề cập đến nguyên nhân bệnh tật trừ khi họ chủ động nói.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 見舞う (mimau, nghĩa gốc: thăm hỏi, an ủi) + お (tiền tố kính ngữ). Từ gốc Hán: 見 (kiến, nhìn) + 舞 (vũ, nhảy múa) → hình ảnh thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng như một điệu múa.
Ghi chú sử dụng
1. Không dùng trong hoàn cảnh thân mật (ví dụ: thăm bạn bè thân thiết có thể dùng 遊びに来る thay thế). 2. Khi thăm người bệnh nặng, nên tránh những món quà có mùi nồng (như hoa hồng đỏ) hoặc đồ ăn khó tiêu. 3. Trong kinh doanh, thường dùng 取引先へのお見舞い (thăm hỏi đối tác kinh doanh).