Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お会計

お会計

okaikei
thanh toán

すみません、お会計お願いします。

Xin lỗi, làm ơn cho tôi thanh toán.


Kinh doanh
trang trọng

Hóa đơn thanh toán tại quán ăn, cửa hàng, hoặc dịch vụ

レストランでお会計を待っている間、雑誌を読んでいました。

Trong lúc chờ thanh toán ở nhà hàng, tôi đã đọc tạp chí.

お会計は3,000円になります。

Tổng thanh toán là 3.000 yên.

Thường dùng trong bối cảnh nhà hàng, quán cafe, cửa hàng. Có thể thay thế bằng 会計 nhưng thêm お thể hiện sự lịch sự.

Cụm từ kết hợp

お会計お願いしますLàm ơn cho tôi thanh toánお会計を待つChờ thanh toánお会計を済ませるXong thanh toán

Từ đồng nghĩa

会計勘定支払い

Cụm từ liên quan

別々に会計するcụm từ
Thanh toán riêng
お会計を分けるcụm từ
Chia hóa đơn thanh toán

Mẹo hay

Khi nào dùng お会計 thay cho 会計?

Dùng お会計 trong bối cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng (ví dụ: khách sạn, nhà hàng cao cấp). Trong quán ăn bình dân, bạn bè, có thể dùng 会計 hoặc 勘定.

Quy tắc vàng

Không dùng お会計 trong ngữ cảnh thân mật

Ví dụ: trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết, hãy dùng 会計 hoặc 勘定 thay vì お会計.

Nguồn gốc từ

会計 (kaikei) là từ Hán-Nhật gốc, nghĩa là 'kế toán' hoặc 'thanh toán'. Thêm tiền tố お (o) thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối phương. Không dùng trong bối cảnh gia đình hay bạn bè thân mật. Có thể rút ngắn thành 会計 trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

お
tiền tố thể hiện sự lịch sự
prefix
+
会計
thanh toán, kế toán
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.