Looking up...
A: おはよう!B: おはよう!
A: Chào buổi sáng! B: Chào buổi sáng!
Lời chào buổi sáng, dùng vào buổi sáng sớm hoặc trước buổi trưa.
今朝、友達に「おはよう」と言った。
Sáng nay tôi đã nói "chào buổi sáng" với bạn.
8時に「おはよう」とメールを送った。
Tôi đã gửi email chào buổi sáng lúc 8 giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa người quen. Trong môi trường trang trọng hơn, người ta dùng "おはようございます".
Sử dụng おはよう trong các tình huống thân mật, với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân thiết. Dùng おはようございます trong môi trường công sở, trường học hoặc khi gặp người lớn tuổi hơn.
「おはよう」 chỉ dùng vào buổi sáng sớm hoặc trước buổi trưa (thường trước 10 giờ). Sau buổi trưa, thay bằng 「こんにちは」.
Kết hợp từ 早 (sớm) + よう (dạng rút gọn của ようございます, thể hiện sự tôn trọng). Ban đầu là cách nói trang trọng nhưng dần trở thành lời chào thông dụng.
Dùng trong buổi sáng sớm hoặc trước buổi trưa. Sau buổi trưa, người ta chuyển sang dùng "こんにちは". Có thể kết hợp với các động từ như 言う (nói), 伝える (truyền đạt) trong ngữ cảnh trang trọng.