Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. おはよう

おはよう

ohayō
chào buổi sáng

A: おはよう!B: おはよう!

A: Chào buổi sáng! B: Chào buổi sáng!


thông thường

Lời chào buổi sáng, dùng vào buổi sáng sớm hoặc trước buổi trưa.

今朝、友達に「おはよう」と言った。

Sáng nay tôi đã nói "chào buổi sáng" với bạn.

8時に「おはよう」とメールを送った。

Tôi đã gửi email chào buổi sáng lúc 8 giờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa người quen. Trong môi trường trang trọng hơn, người ta dùng "おはようございます".

Cụm từ kết hợp

おはようございますchào buổi sáng (trang trọng)

Cụm từ liên quan

おはようございますcụm từ
lời chào buổi sáng trang trọng

Mẹo hay

Khi nào dùng おはよう vs おはようございます?

Sử dụng おはよう trong các tình huống thân mật, với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân thiết. Dùng おはようございます trong môi trường công sở, trường học hoặc khi gặp người lớn tuổi hơn.

Quy tắc vàng

Thời gian sử dụng

「おはよう」 chỉ dùng vào buổi sáng sớm hoặc trước buổi trưa (thường trước 10 giờ). Sau buổi trưa, thay bằng 「こんにちは」.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 早 (sớm) + よう (dạng rút gọn của ようございます, thể hiện sự tôn trọng). Ban đầu là cách nói trang trọng nhưng dần trở thành lời chào thông dụng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong buổi sáng sớm hoặc trước buổi trưa. Sau buổi trưa, người ta chuyển sang dùng "こんにちは". Có thể kết hợp với các động từ như 言う (nói), 伝える (truyền đạt) trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

早
sớm, buổi sáng
root
+
よう
dạng rút gọn của ようございます (thể hiện sự tôn trọng)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.