studiare

/stuˈdjaːre/
học

Studio italiano da due anni.

Tôi đã học tiếng Ý được hai năm rồi.


chung

Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, nghiên cứu hoặc luyện tập.

Devo studiare per l'esame di domani.

Tôi phải học bài cho kỳ thi ngày mai.

Studia medicina all'università.

Anh ấy học ngành y ở đại học.

Có thể dùng cho mọi cấp độ học tập, từ tiểu học đến nghiên cứu chuyên sâu.

trang trọng

Nghiên cứu, khảo sát một vấn đề, hiện tượng hoặc tài liệu.

Gli scienziati studiano il cambiamento climatico.

Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học.

trang trọng

Quan sát, theo dõi hành vi hoặc thói quen của ai đó.

Il detective studia i movimenti del sospettato.

Thám tử theo dõi động thái của nghi phạm.

Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

studiare sodohọc hành chăm chỉstudiare all'esterodu họcstudiare una linguahọc một ngôn ngữstudiare per un esamehọc cho một kỳ thi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mettersi a studiaređộng từ cụm
bắt đầu học hành nghiêm túc

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'studiare' và 'imparare'

'Studiare' nhấn mạnh hành động học tập, nghiên cứu (quá trình), trong khi 'imparare' nhấn mạnh kết quả đạt được kiến thức hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'Studio italiano' (tôi học tiếng Ý) ≠ 'Ho imparato l'italiano' (tôi đã học được tiếng Ý).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Studiare' là động từ quy tắc, chia theo mẫu -are. Lưu ý dạng chia ở ngôi 'io' là 'studio', ngôi 'voi' là 'studiate'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *studiāre* (học tập, nghiên cứu), xuất phát từ *studium* (sự ham mê, sự nghiên cứu).

Ghi chú sử dụng

Luôn đi kèm với tân ngữ chỉ môn học, ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Không dùng 'studiare' cho việc học hành chung chung như 'andare a scuola' (đi học).

Phân tích từ

studi-
gốc từ Latin *studium* (sự ham mê, nghiên cứu)
root
+
-are
đuôi động từ nguyên mẫu tiếng Ý
suffix
Từ Điển Ý Việt