sisma
"sisma"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
động đấtIl sisma ha causato danni diffusi in tutta la città.
Động đất đã gây ra thiệt hại lan rộng khắp thành phố.
"sisma"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Kỹ thuật
chuyên ngành
Sự kiện địa chấn mạnh, gây ra rung động và phá hủy của Trái Đất.
Il sisma del 2009 ha colpito la zona di L'Aquila.
Động đất năm 2009 đã ảnh hưởng đến khu vực L'Aquila.
Thường dùng trong báo cáo khoa học và truyền thông về thiên tai.
Cụm từ kết hợp
sisma di magnitudođộng đất có độ lớnsisma di forte intensitàđộng đất có cường độ mạnhzona sismicavùng địa chấn
Từ Điển Ý Việt