Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. saluti

saluti

/saˈlu.ti/
lời chào

Buongiorno! Saluti a tutti!

Chào buổi sáng! Lời chào đến tất cả mọi người!


trang trọng

lời chào hỏi, sự chào hỏi

Ha ricevuto i saluti del presidente.

Anh ấy nhận được lời chào từ chủ tịch.

Invia i miei saluti a tua madre.

Gửi lời chào của tôi đến mẹ bạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi gửi lời chào đến người khác.

trang trọng

sự tiễn biệt, lời tạm biệt

Si congedò con un saluto caloroso.

Anh ấy chia tay với một lời chào nồng nhiệt.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'lời chào'.

Cụm từ kết hợp

saluti affettuosilời chào thân áisaluti cordialilời chào chân thànhcon i più cari salutivới những lời chào thân thương nhất

Từ đồng nghĩa

salutoauguriocongedo

Từ trái nghĩa

addiocongedo definitivo

Cụm từ liên quan

saluti e bacicụm từ
lời chào và hôn
saluti da...cụm từ
lời chào từ...

Mẹo hay

Cách sử dụng 'saluti' trong thư từ

Trong thư từ tiếng Ý, 'saluti' thường được dùng ở cuối thư thay cho 'cordiali saluti' (lời chào chân thành) hoặc 'distinti saluti' (lời chào kính trọng). Ví dụ: 'Cordiali saluti, Marco.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'saluti' và 'saluto'

'Saluti' (số nhiều) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi gửi lời chào đến nhiều người. 'Saluto' (số ít) dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc khi chào một người cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'salutem' (sự chào hỏi, sự an toàn), liên quan đến 'salus' (sức khỏe, sự an toàn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'saluti' thường được dùng ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi gửi lời chào đến nhiều người. Ở dạng số ít 'saluto' có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'un saluto a tua sorella').

Phân tích từ

salut-
gốc từ Latin 'salus' (sức khỏe, sự an toàn)
root
+
-i
hậu tố số nhiều trong tiếng Ý
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.