rispettare il protocollo

/ri.spetˈtaː.re il proˈto.ko.lo/
tuân thủ nghi thức

Durante la cerimonia ufficiale, tutti i funzionari hanno rispettato il protocollo alla lettera.

Trong buổi lễ chính thức, tất cả quan chức đã tuân thủ nghi thức đến từng chi tiết.


trang trọng

Tuân thủ các quy tắc, thủ tục hoặc nghi thức chính thức đã được thiết lập trong một bối cảnh chuyên nghiệp, hành chính hoặc ngoại giao.

Il ministro ha rispettato il protocollo durante il ricevimento con l'ambasciatore.

Bộ trưởng đã tuân thủ nghi thức trong buổi tiếp đón với đại sứ.

Gli studenti devono rispettare il protocollo di sicurezza durante le esercitazioni di laboratorio.

Sinh viên phải tuân thủ các quy trình an toàn trong buổi thực hành phòng thí nghiệm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, ngoại giao, quân sự hoặc các sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

rispettare il protocollo diplomaticotuân thủ nghi thức ngoại giaorispettare il protocollo aziendaletuân thủ quy trình doanh nghiệprispettare il protocollo sanitariotuân thủ quy trình y tế

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống hành chính, ngoại giao, quân sự, hoặc các sự kiện chính thức. Ví dụ: buổi lễ nhà nước, hội nghị quốc tế, hay các quy trình an toàn trong phòng thí nghiệm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'rispettare' đơn lẻ

'Rispettare' đơn lẻ có nghĩa là 'tôn trọng' (ví dụ: rispettare una persona = tôn trọng một người), trong khi 'rispettare il protocollo' mang nghĩa 'tuân thủ nghi thức' trong bối cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'rispettare' (tuân thủ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respectare' (nhìn lại, tôn trọng), kết hợp với 'protocollo' (nghi thức) từ tiếng Hy Lạp 'protokollon' (tờ giấy đầu tiên, tài liệu chính thức).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, nơi các quy tắc hoặc thủ tục phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính thức và trật tự. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.

Phân tích từ

rispettare
tuân thủ, tôn trọng
verb
+
il protocollo
nghi thức, quy trình chính thức
noun
Từ Điển Ý Việt