Looking up...
Il premierato è un sistema politico in cui il capo del governo è il primo ministro.
Chức vụ thủ tướng là một hệ thống chính trị trong đó người đứng đầu chính phủ là thủ tướng.
Chức vụ hoặc thời kỳ của một thủ tướng, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.
Durante il suo premierato, il paese ha visto una crescita economica significativa.
Trong thời kỳ thủ tướng của ông, đất nước đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ thời kỳ hoặc chức vụ của một thủ tướng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và thường liên quan đến các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.
Từ 'premierato' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'premier' (thủ tướng) và hậu tố '-ato' (chức vụ hoặc thời kỳ).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ chức vụ hoặc thời kỳ của một thủ tướng, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.