Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. premierato

premierato

/pre.mje.ˈra.to/
chức vụ thủ tướng

Il premierato è un sistema politico in cui il capo del governo è il primo ministro.

Chức vụ thủ tướng là một hệ thống chính trị trong đó người đứng đầu chính phủ là thủ tướng.


trang trọng

Chức vụ hoặc thời kỳ của một thủ tướng, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.

Durante il suo premierato, il paese ha visto una crescita economica significativa.

Trong thời kỳ thủ tướng của ông, đất nước đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ thời kỳ hoặc chức vụ của một thủ tướng.

Cụm từ kết hợp

durante il premieratotrong thời kỳ thủ tướngil periodo del premieratothời kỳ thủ tướng

Từ đồng nghĩa

incarico di primo ministroperiodo di governo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và thường liên quan đến các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.

Nguồn gốc từ

Từ 'premierato' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'premier' (thủ tướng) và hậu tố '-ato' (chức vụ hoặc thời kỳ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ chức vụ hoặc thời kỳ của một thủ tướng, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.

Phân tích từ

premier
thủ tướng
root
+
-ato
chức vụ hoặc thời kỳ
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.