Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. non rivelare

non rivelare

/non ri.veˈla.re/
không tiết lộ

Non rivelare i tuoi piani a nessuno.

Đừng tiết lộ kế hoạch của bạn cho bất kỳ ai.


trang trọng

không chia sẻ, không công khai thông tin bí mật hoặc riêng tư

È importante non rivelare la password del tuo account.

Điều quan trọng là không tiết lộ mật khẩu tài khoản của bạn.

Il testimone ha giurato di non rivelare i dettagli dell'inchiesta.

Nhân chứng đã tuyên thệ không tiết lộ chi tiết về cuộc điều tra.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, an ninh, hoặc khi đề cập đến thông tin nhạy cảm.

Cụm từ kết hợp

non rivelare a nessunokhông tiết lộ cho bất kỳ ainon rivelare la veritàkhông tiết lộ sự thậtnon rivelare i dettaglikhông tiết lộ chi tiết

Từ đồng nghĩa

tenere segretonon svelarenon divulgare

Từ trái nghĩa

rivelaresvelaredivulgare

Mẹo hay

Sử dụng trong hợp đồng

Cụm 'non rivelare' thường xuất hiện trong các điều khoản bảo mật (NDA) như 'le parti si impegnano a non rivelare informazioni confidenziali'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'rivelare' và 'svelare'

'Rivelare' mang nghĩa tiết lộ thông tin bí mật, trong khi 'svelare' có thể ám chỉ tiết lộ sự thật hoặc bí mật theo cách tích cực hơn (ví dụ: 'svelare un mistero').

Nguồn gốc từ

Từ ngữ pháp 'non' (không) + động từ 'rivelare' (tiết lộ, công khai). 'Rivelare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revelare' (khám phá, tiết lộ), từ 're-' (lặp lại) + 'velare' (che giấu).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nghĩa vụ bảo mật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

non
không
adverb
+
rivelare
tiết lộ, công khai
verb
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.