mangiare
ănMangiamo la pizza ogni venerdì sera.
Chúng tôi ăn pizza vào mỗi tối thứ Sáu.
Đưa thức ăn vào miệng để nuôi sống cơ thể.
Non mangiare troppo dolci!
Đừng ăn quá nhiều đồ ngọt!
Ha mangiato solo un panino a pranzo.
Anh ấy chỉ ăn một chiếc bánh mì nhỏ vào bữa trưa.
Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật. Thường được sử dụng kèm theo tân ngữ chỉ thức ăn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'mangiare' trong câu mệnh lệnh
Trong tiếng Ý, 'mangia!' (hãy ăn đi!) là một câu mệnh lệnh thông dụng, tương tự như 'ăn đi!' trong tiếng Việt.
Quy tắc vàng
Chia động từ 'mangiare'
Hiện tại: mangio, mangi, mangia, mangiamo, mangiate, mangiano. Quá khứ: ho mangiato, hai mangiato, ha mangiato, abbiamo mangiato, avete mangiato, hanno mangiato.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *manducare* (nhai, ăn), có nguồn gốc từ *mandere* (nhai).
Ghi chú sử dụng
Động từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ bình thường đến trang trọng. Trong tiếng Ý, nó thường được sử dụng kèm theo tân ngữ chỉ thức ăn. Có thể chia theo thì (mangio, mangi, mangia, mangiamo, mangiate, mangiano) và thể (mangiare, mangiato).