lento
chậm, từ từIl treno va lento.
Chuyến tàu chạy chậm.
chậm chạp, không nhanh
Camminiamo lentamente per goderci il paesaggio.
Chúng tôi đi chậm rãi để thưởng thức phong cảnh.
chậm hiểu, khó tiếp thu
È un po' lento a capire le cose.
Anh ấy hơi chậm hiểu chuyện.
chậm, không kịp thời (trong âm nhạc)
Il direttore d'orchestra ha suonato il brano troppo lento.
Nhạc trưởng đã chơi bản nhạc quá chậm.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng 'lento' trong hội thoại
Sử dụng 'lento' khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp trong hành động hoặc tốc độ. Ví dụ: 'Il traffico è lento oggi.' (Giao thông hôm nay chậm quá).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'lento' và 'piano'
'Lento' nhấn mạnh sự chậm chạp trong hành động, trong khi 'piano' (trong âm nhạc) chỉ nhịp độ chậm. Trong hội thoại hàng ngày, 'lento' phổ biến hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *lentus* (chậm, dẻo dai).
Ghi chú sử dụng
Từ 'lento' thường dùng để miêu tả tốc độ chậm hoặc sự chậm chạp trong hành động. Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó chỉ nhịp độ chậm.