Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere una testa calda

essere una testa calda

/esˈseːre ˈuːna ˈtɛsta ˈkalda/◆thành ngữ
người nóng tính

Marco è una testa calda, si arrabbia per un nonnulla!

Marco là người nóng tính, giận chỉ vì chuyện nhỏ nhặt!


◆ Nghĩa thực sự
người dễ nổi nóng, hay cáu giận vô cớ
¶ Nghĩa đen
có cái đầu nóng
Phân tích nghĩa đen
testađầu (bộ phận cơ thể)+caldanóng (về nhiệt độ)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chiếc đầu bốc khói hoặc nóng lên khi tức giận, tượng trưng cho sự mất kiểm soát cảm xúc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng để miêu tả một người bạn bè hoặc đồng nghiệp hay nổi cáu vì những chuyện nhỏ nhặt, chẳng hạn như khi bị chậm trễ, bị chỉ trích nhẹ nhàng, hoặc khi phải đối mặt với sự bất công nhỏ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phổ biến trong văn hóa Ý về mối liên hệ giữa cảm xúc và nhiệt độ cơ thể, đặc biệt là vùng đầu. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của sự bình tĩnh trong giao tiếp xã hội Ý.
thông thường

người dễ nổi nóng, hay cáu giận vô cớ

Non litigare con lui, è una testa calda!

Đừng cãi nhau với anh ấy, anh ấy dễ nổi nóng lắm!

Da quando ha perso il lavoro, è diventato una vera testa calda.

Từ khi mất việc, anh ấy trở thành người nóng tính thật sự.

Thường dùng để miêu tả tính cách của người dễ cáu giận, bốc đồng, hoặc phản ứng thái quá trước những chuyện không quan trọng.

Cụm từ kết hợp

fare la testa caldalàm cho ai đó nổi nóng

Từ đồng nghĩa

essere impulsivoessere irascibileavere un carattere burrascoso

Từ trái nghĩa

essere calmoessere pazienteavere la testa a posto

Cụm từ liên quan

avere la testa sulle spallethành ngữ
có đầu óc tỉnh táo, suy nghĩ chín chắn
perdere la testathành ngữ
mất bình tĩnh, nổi giận

Mẹo hay

Phân biệt 'testa calda' và 'testa dura'

'Testa calda' chỉ tính cách nóng nảy, dễ cáu giận, trong khi 'testa dura' ám chỉ sự cứng đầu, bảo thủ (từ 'dura' nghĩa là cứng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này chỉ phù hợp trong giao tiếp thân mật. Trong văn viết trang trọng hoặc chuyên nghiệp, nên dùng các từ ngữ thay thế như 'irascibile' (nóng nảy) hoặc 'impulsivo' (bốc đồng).

Nguồn gốc từ

Combinazione di 'testa' (testa) e 'calda' (nóng), con riferimento metaforico alla temperatura del cervello che 'scalda' in caso di rabbia o eccitazione emotiva.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

testa
đầu, phần trên cùng của cơ thể
noun
+
calda
nóng, ấm
adjective
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.