Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. efficacia

efficacia

/ef.fi.ˈka.t͡ʃa/
sự hiệu quả

Il nuovo farmaco ha dimostrato grande efficacia nel trattamento della malattia.

Thuốc mới đã chứng minh sự hiệu quả lớn trong việc điều trị bệnh.


trang trọng

Sự hiệu quả, khả năng đạt được kết quả mong muốn.

L'efficacia del vaccino è stata dimostrata in numerosi studi clinici.

Sự hiệu quả của vaccine đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, công nghệ hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

efficacia dimostratasự hiệu quả đã được chứng minhefficacia clinicasự hiệu quả lâm sàng

Từ đồng nghĩa

effettorisultatovalidità

Từ trái nghĩa

inefficaciafallimento

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'efficacia' khi muốn nhấn mạnh khả năng đạt kết quả, không dùng cho quá trình thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'efficacia', từ 'efficax' (có hiệu quả) + '-ia' (hậu tố tạo danh từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y tế, công nghệ hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

effic-
hiệu quả
root
+
-acia
tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.