Looking up...
Da quando ha visto quel film, ha un chiodo fisso: vuole diventare regista.
Từ khi xem bộ phim đó, anh ấy bị ám ảnh: muốn trở thành đạo diễn.
Bị ám ảnh bởi một ý tưởng, mục tiêu hoặc mong muốn đến mức không thể ngừng nghĩ về nó.
Non riesco a concentrarmi perché ho un chiodo fisso: devo trovare quel libro perduto.
Tôi không thể tập trung vì bị ám ảnh: phải tìm lại cuốn sách đã mất.
Thường dùng để chỉ sự ám ảnh tích cực hoặc tiêu cực, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự ám ảnh quá mức.
Dùng khi muốn diễn tả sự ám ảnh mạnh mẽ của ai đó đối với một ý tưởng, mục tiêu hoặc sở thích, thường là theo hướng tiêu cực (ám ảnh quá mức) hoặc tích cực (đam mê cuồng nhiệt).
'Avere un chiodo fisso' mang nghĩa ám ảnh mạnh mẽ hơn 'avere una passione' (có niềm đam mê), thường kèm theo sự ám ảnh hoặc không thể ngừng nghĩ về điều đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Có thể ám chỉ sự ám ảnh tích cực (như niềm đam mê) hoặc tiêu cực (như sự ám ảnh bệnh hoạn).