Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. avere un chiodo fisso

avere un chiodo fisso

/aˈveːre um ˈkjɔːdo ˈfisso/◆thành ngữ
ám ảnh

Da quando ha visto quel film, ha un chiodo fisso: vuole diventare regista.

Từ khi xem bộ phim đó, anh ấy bị ám ảnh: muốn trở thành đạo diễn.


◆ Nghĩa thực sự
Bị ám ảnh bởi một ý tưởng hoặc mục tiêu đến mức không thể ngừng nghĩ về nó.
¶ Nghĩa đen
Có một cái đinh cố định trong đầu.
Phân tích nghĩa đen
averecó+un chiodomột cái đinh+fissocố định
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cái đinh đóng chặt vào đầu, tượng trưng cho sự ám ảnh không thể thoát ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người liên tục nghĩ về một ý tưởng, mục tiêu hoặc sở thích đến mức ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
◉ Lưu ý văn hóa
Cách diễn đạt này phản ánh quan niệm dân gian về sự ám ảnh như một vật thể vật lý (cái đinh) đóng vào đầu, phổ biến trong ngôn ngữ Italy.
thông thường

Bị ám ảnh bởi một ý tưởng, mục tiêu hoặc mong muốn đến mức không thể ngừng nghĩ về nó.

Non riesco a concentrarmi perché ho un chiodo fisso: devo trovare quel libro perduto.

Tôi không thể tập trung vì bị ám ảnh: phải tìm lại cuốn sách đã mất.

Thường dùng để chỉ sự ám ảnh tích cực hoặc tiêu cực, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự ám ảnh quá mức.

Cụm từ kết hợp

avere un chiodo fisso per qualcosabị ám ảnh bởi điều gì

Từ đồng nghĩa

essere fissato conavere una maniaavere una fissazione

Từ trái nghĩa

essere distaccatonon avere pensieri fissi

Cụm từ liên quan

avere la fissa per qualcosathành ngữ
bị ám ảnh bởi điều gì

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn diễn tả sự ám ảnh mạnh mẽ của ai đó đối với một ý tưởng, mục tiêu hoặc sở thích, thường là theo hướng tiêu cực (ám ảnh quá mức) hoặc tích cực (đam mê cuồng nhiệt).

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'avere una passione'

'Avere un chiodo fisso' mang nghĩa ám ảnh mạnh mẽ hơn 'avere una passione' (có niềm đam mê), thường kèm theo sự ám ảnh hoặc không thể ngừng nghĩ về điều đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Có thể ám chỉ sự ám ảnh tích cực (như niềm đam mê) hoặc tiêu cực (như sự ám ảnh bệnh hoạn).

Phân tích từ

avere
có
verb
+
un chiodo
một cái đinh
noun phrase
+
fisso
cố định, chắc chắn
adjective
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.